Ethereum là gì? Sự khác biệt giữa ETH và BTC trước khi đầu tư

92

Nếu Bitcoin được coi là đại diện cho loại tiền mã hóa 1.0 và chỉ có chức năng như một đơn vị tiền tệ, thì Ethereum được đánh giá là tiền mã hóa 2.0 khi áp dụng công nghệ hợp đồng thông minh (smart contract) để giải quyết đa dạng vấn đề trong thị trường tiền mã hóa. Vậy, Ethereum là gì?

Ethereum là gì?

Ethereum là một hệ thống tính toán phân tán và mã nguồn mở, xây dựng trên nền công nghệ chuỗi khối (Blockchain), với khả năng thực thi các hợp đồng thông minh (Smart Contract) – tức là các điều khoản ghi trong hợp đồng sẽ tự động thực hiện khi các điều kiện trước đó được đáp ứng, không có sự can thiệp từ bên ngoài.

ethereum-la-gi

Được biết đến là một dự án Blockchain Layer 1, Ethereum cho phép nhiều lập trình viên xây dựng ứng dụng phi tập trung (DApps) và tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs). Trong ngữ cảnh này:

  • Ứng dụng phi tập trung (DApps – Decentralized Applications) là phần mềm được triển khai độc lập, không phụ thuộc vào một máy chủ duy nhất và được lưu trữ phân tán trên các kho lưu trữ không tập trung, có thể viết bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
  • Tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs – Decentralized Autonomous Organizations) là tổ chức hoạt động dựa trên các quy tắc mã hóa bằng mã nguồn, với mỗi thành viên có quyền biểu quyết trong các quyết định quan trọng của tổ chức.

Sự ra đời và lịch sử phát triển của Ethereum

ETH ra đời như thế nào?

Vào tháng 10 năm 2013, Vitalik Buterin, một lập trình viên trẻ và đam mê Bitcoin, đã đề xuất một giải pháp cải tiến cho dự án Mastercoin (hiện là OmniLayer). Trong đề xuất này, Vitalik đã đưa ra một phương án để MasterCoin có thể hỗ trợ nhiều loại hợp đồng mà không cần thêm vào các tính năng phức tạp.

vitalik-buterin

Mặc dù đội ngũ phát triển Mastercoin ấn tượng với đề xuất của Vitalik, nhưng họ không tích hợp giải pháp vào dự án của mình.

Sau khi Mastercoin không áp dụng giải pháp của mình, Vitalik tiếp tục nghiên cứu và nhận ra rằng smart contract có thể được khái quát hóa hoàn toàn.

Vào tháng 11/2013, Vitalik chia sẻ lần đầu tiên bản phác thảo whitepaper của Ethereum. Chỉ có một số người có quyền truy cập và đọc trước bản phác thảo này, và họ cung cấp phản hồi giúp Vitalik hoàn thiện whitepaper cho Ethereum.

Sau khi chia sẻ whitepaper, Vitalik có thêm một đồng đội, Gavin Wood, người đầu tiên liên lạc và đề xuất giúp đỡ với kỹ năng lập trình C++ của mình.

Vào mùa hè năm 2014, Gavin Wood công bố yellow paper cho Ethereum. Trong khoảng thời gian này, Vitalik thông báo rằng Ethereum sẽ được phát triển bởi tổ chức phi lợi nhuận Ethereum Foundation.

Sau một năm xây dựng và phát triển, vào tháng 06/2015, khối đầu tiên của Ethereum đã được khai thác, đánh dấu sự hình thành chính thức của Ethereum Blockchain – một trong những chuỗi khối quan trọng nhất trong hệ sinh thái tiền điện tử hiện nay.

Các đợt nâng cấp của Ethereum

Ethereum đã trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm đặc sắc. Fork là các bản nâng cấp của blockchain, trong đó có hai dạng phổ biến: Hard Fork và Soft Fork.

  • Hard Fork: Đây là sự thay đổi của giao thức tiền điện tử không tương thích với các phiên bản trước. Nghĩa là các node chưa được cập nhật với phiên bản mới sẽ không thể xử lý giao dịch hoặc đẩy các block mới lên blockchain.
  • Soft Fork: Đây là sự thay đổi trong giao thức tiền điện tử theo phương thức tương thích ngược (backward-compatible). Các node chưa được cập nhật vẫn có thể xử lý giao dịch và đẩy các block mới lên blockchain, miễn là không vi phạm quy tắc của giao thức mới.

Ethereum đã trải qua gần 20 đợt Soft Fork hoặc Hard Fork để giải quyết các vấn đề tồn tại và nâng cao mạng lưới.

Một trong những bước phát triển quan trọng và đáng chú ý nhất trong thời gian gần đây là EIP-1159 và The Merge.

EIP-1559 là đề xuất giúp Ethereum giảm phát bằng cách áp dụng cơ chế Burn đối với Base Fee của Ethereum.

The Merge là sự kiện chuyển Ethereum từ cơ chế đồng thuận Proof of Work sang Proof of Stake, đồng thời giảm tới 90% số lượng ETH được tạo ra từ chuỗi POW.

Với những thay đổi này, Ethereum được kỳ vọng trở thành một trong những đồng coin có tỉ lệ lạm phát thấp nhất, thậm chí có thể giảm phát nếu số lượng người dùng DeFi tăng trở lại.

Sự kiện The DAO Hack và Sự Ra Đời của Ethereum Classic (ETC)

Hiện tại, Ethereum được coi là một blockchain phi tập trung và đạt độ bảo mật cao. Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu của mình, Ethereum đã phải đối mặt với cuộc tấn công nổi tiếng mang tên The DAO Hack.

The DAO của Ethereum được thành lập và tiến hành chiến dịch gọi vốn vào tháng 05/2016 với tổng giá trị lên đến 150 triệu đô. Tới ngày 17/06/2016, một hacker đã kích hoạt lỗ hổng chia tách trong mã nguồn của The DAO smart contract. Điều này cho phép hacker tạo ra một “child DAO” từ The DAO và chuyển đi khoảng 50 triệu đô vào ví của “child DAO”.

the-dao-hack

May mắn, để sử dụng số tiền đó, hacker phải chờ 28 ngày theo quy định của hợp đồng thông minh. Do đó, Vitalik và cộng đồng đã nhanh chóng thông qua đề xuất soft fork, ngăn chặn tất cả các giao dịch từ địa chỉ ví của The DAO và “child DAO”. Đồng thời, họ kêu gọi thợ đào (miners) tiếp tục xác nhận giao dịch như bình thường và sẵn lòng triển khai khi soft fork được thông qua.

Để bảo vệ mạng lưới, cộng đồng Ethereum đã đồng thuận với lựa chọn duy nhất: Hard Fork Ethereum. Hard fork này vừa giúp khôi phục số tiền bị mất ở “child DAO”, vừa bảo vệ mạng lưới Ethereum trước nguy cơ tấn công DoS.

Cả cộng đồng Ethereum đã quyết định thực hiện hard fork tại khối 1,920,000. Mặc dù khôi phục được số tiền mất nhưng hệ quả của hard fork đã tách mạng lưới thành hai phần – Ethereum và Ethereum Classic.

Nguyên lý hoạt động của Ethereum

Trước khi bắt đầu khám phá về Ethereum, độc giả nên nắm vững kiến thức về cách hoạt động của Blockchain trong bài viết này. Blockchain của Ethereum có cấu trúc tương tự như các blockchain khác, được hình thành bởi một mạng lưới các máy tính, còn được gọi là Nodes.

Để tham gia vào mạng lưới, các nodes cần cài đặt phần mềm Ethereum Client như Geth, Parity, và khởi chạy Ethereum Virtual Machine (EVM). EVM là một chương trình máy ảo đảm nhận vai trò thực thi các Smart Contract (hợp đồng thông minh).

may-chu-ao-evm

Khi những nhà phát triển muốn xây dựng ứng dụng phi tập trung (dApps) trên Ethereum, họ phải triển khai các smart contract bằng ngôn ngữ lập trình Solidity.

Hoạt Động của Máy ảo Ethereum (EVM) trên Blockchain Ethereum

Để thực hiện các hoạt động như smart contract, lệnh giao dịch, mạng lưới Ethereum yêu cầu một lượng phí được gọi là “Gas Fee”. Phí Gas trong mạng Ethereum được thanh toán bằng Ether (Ξ hay ETH).

Trong quá trình giao dịch được thực thi, mạng lưới phải xác nhận tính hợp lệ của nó. Nhiệm vụ này thuộc về một thành phần được gọi là Miner Node.

Để đảm bảo mạng lưới hoạt động độc lập và nhất quán, tất cả các miner nodes phải tuân theo luật đồng thuận, hay còn được gọi là Consensus. Trước đây, Ethereum sử dụng cơ chế đồng thuận có tên là Proof of Work (PoW – Bằng chứng công việc), trong đó các miner nodes phải chứng minh công việc họ đã hoàn thành và thông báo cho toàn bộ mạng lưới. Công việc này có thể bao gồm:

  • Tạo ra block mới bằng cách tìm ra lời giải thông qua thuật toán – Ethash.
  • Xác nhận giao dịch trên mạng lưới.

Khi bằng chứng được chấp nhận, dữ liệu giao dịch sẽ được ghi vào blockchain của Ethereum và không thể thay đổi.

Ngày 15/9/2022, sự kiện The Merge đã diễn ra, đưa Ethereum chuyển từ cơ chế Proof of Work (PoW) sang Proof of Stake (PoS). Sau sự kiện này, Ethereum đã tiếp tục bước vào đợt nâng cấp Shanghai upgrade vào tháng 3 với sự kiện The Surge – một bước quan trọng nhằm tối ưu hóa tốc độ giao dịch TPS của mạng lưới Ethereum.

Ethereum là một mạng lưới phi tập trung và minh bạch. Tất cả các hoạt động trên mạng lưới Ethereum có thể được kiểm tra thông qua Etherscan.

Vai trò và ứng dụng của Ethereum

Đồng ETH đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:

  1. Phí Gas cho Ethereum: Tương tự như BTC, ETH được sử dụng để thanh toán phí Gas trong mạng lưới Ethereum. Mức phí này không cố định và phụ thuộc vào tình trạng mạng lưới. Khi mạng lưới quá tải, phí Gas sẽ tăng và ngược lại.
  2. Phí Gas cho Layer 2: Bên cạnh việc sử dụng trong Ethereum chính, ETH cũng làm phí Gas cho các giải pháp mở rộng như Arbitrum, Optimism, giúp tối ưu hóa khả năng mở rộng của hệ thống.
  3. Staking để trở thành Validator: Kể từ khi chuyển từ Proof of Work sang Proof of Stake, ETH trở thành một đồng coin có thể stake để trở thành Validator, mang lại lợi nhuận cho người tham gia.
  4. Tham gia DeFi: ETH, với vốn hóa lớn thứ hai trên thị trường, không chỉ được chấp nhận trong hệ thống Ethereum mà còn được sử dụng rộng rãi trong các hệ sinh thái khác như BNB Chain, Arbitrum, Optimism. ETH có thể được sử dụng cho các hoạt động như staking, farming, lending, tăng cường tính linh hoạt của người sử dụng.
  5. Tiền tệ thanh toán trong NFT Marketplace: Một số NFT Marketplace chấp nhận ETH làm loại tiền tệ thanh toán cho giao dịch NFT, thể hiện sự linh hoạt và tính thanh toán toàn cầu của đồng ETH trong lĩnh vực nghệ thuật số.

ethereum-gas-fee

Chuẩn token của ETH là gì?

ERC (Ethereum Request for Comments) là bộ quy tắc quan trọng được áp dụng để triển khai token trên mạng lưới Ethereum. Những tiêu chuẩn này đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và triển khai các hợp đồng thông minh trên nền tảng Blockchain của Ethereum.

Trước khi được thực hiện trên chuỗi khối Ethereum, các quy tắc ERC phải trải qua quá trình sửa đổi, đánh giá và được chấp nhận bởi cộng đồng thông qua EIP (Ethereum Improvement Proposal), còn được gọi là đề xuất cải tiến Ethereum.

ERC20

ERC20 là một bộ quy tắc chung với các quy định dành cho việc phát hành token trên nền tảng Ethereum, được đề xuất lần đầu tiên bởi Vitalik Buterin vào tháng 06/2015.

Sự xuất hiện của tiêu chuẩn ERC20 đã mang lại một chuẩn mực cho việc triển khai Fungible Token trên nền tảng Ethereum. Đồng thời, ERC20 đã làm cho quá trình tạo token trên chuỗi khối Ethereum trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, đặc biệt là trong bối cảnh cú sốc về ICO vào năm 2017.

ERC721

ERC721 là một bộ tiêu chuẩn dành cho việc phát hành các Non-Fungible Token (NFTs) trên nền tảng Ethereum, được đề xuất bởi William Entriken, Dieter Shirley, Jacob Evans và Nastassia Sachs vào tháng 01/2018.

ERC721

Với tiêu chuẩn ERC721, cộng đồng phát triển trên Ethereum đã mở ra một hệ sinh thái mới cho các ứng dụng phi tập trung (dapps) sử dụng NFTs. Một trong những dự án đáng chú ý đầu tiên là CryptoKitties, một ứng dụng nuôi mèo trên nền tảng Ethereum, đã tạo nên làn sóng trong cộng đồng tiền điện tử trong một khoảng thời gian dài.

Một số tiêu chuẩn ERC khác

Ngoài ERC20 và ERC721, Ethereum còn hai tiêu chuẩn token khác quan trọng mà bạn nên biết đến:

  • ERC-777: Tiêu chuẩn này được thiết kế để cải thiện các vấn đề mà ERC20 đối mặt, và được kỳ vọng sẽ thay thế ERC20 nhờ vào những ưu điểm của nó.
  • ERC-1155: Đây là một tiêu chuẩn đa dạng, áp dụng cho cả Non-Fungible Token và Fungible Token. Được đề xuất bởi CTO của dự án Enjin Coin vào tháng 06/2018, ERC-1155 là sự kết hợp giữa ERC20 và ERC721.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các Ethereum Improvement Proposals (EIPs) và Ethereum Request for Comments (ERCs) mới tại https://eips.ethereum.org/erc.

Wrapped Ether (WETH)

Wrapped Ether, hay còn gọi là WETH, là một loại token ERC-20 đại diện cho ETH, có giá trị và chức năng tương đương với ETH. Bạn có thể “Wrap” (Bọc lại) và “Unwrap” với tỷ lệ 1:1.

WETH không thể được sử dụng để thanh toán phí gas, nhưng nó giúp ETH dễ dàng hoạt động trong các hệ sinh thái khác ngoài Ethereum. Do đó, với sự phổ cập rộng, WETH có thể lớn hơn ETH.

ETH được phân bổ như thế nào?

  • Token Name: Ethereum.
  • Ticker: ETH.
  • Blockchain: Ethereum.
  • Token Standard: ERC-20.
  • Type: Utility & Governance.
  • Max Supply: Không giới hạn.
  • Circulating Supply: 120,491,528 ETH (cập nhật ngày 20/2/2023)

Trước sự kiện The Merge và cải tiến EIP-1559, trong khi đối mặt với tỷ lệ lạm phát hàng năm của khoảng 3.5%, ETH đã trải qua một biến động đáng kể. The Merge đã góp phần đáng kể vào việc giảm mức độ lạm phát của ETH, thậm chí có khả năng giảm âm nếu lượng ETH được đốt cháy vượt quá lượng mới phát hành. Hiện tại (tháng 2/2023), chỉ số lạm phát của ETH đang ở mức -0.056%, đồng nghĩa với việc nó đang trải qua quá trình giảm phát.

Đội ngũ phát triển đã pre-mine hơn 72 triệu ETH và phân bổ như sau:

  • Ethereum Dev Team nắm giữ 12 triệu ETH.
  • Phần còn lại sẽ bán cho nhà đầu tư thông qua ICO.

ethereum-supply

Quá trình bán ETH coin của Ethereum trải qua 42 ngày với mức giá khác nhau theo từng thời điểm:

  • Giá khởi đầu được quy định 1 BTC mua được 2000 ETH.
  • Đến cuối cùng thì 1 BTC chỉ còn mua được 1337 ETH.

eth-token-sale

Kết quả của các vòng bán sau đợt nâng cấp là việc Ethereum bán ra khoảng 60 triệu ETH, thu được hơn 31.5 nghìn Bitcoin (BTC) – tỷ lệ giá trị tương đương khoảng 18 triệu đô la vào thời điểm đó.

So sánh Bitcoin và Ethereum

Sự khác biệt cơ bản giữa Ethereum và Bitcoin không chỉ nằm ở tầm nhìn của hai Blockchain này mà còn thể hiện trong nhiều khía cạnh kỹ thuật khác nhau. Trong khi Bitcoin được thiết lập với mục tiêu trở thành hệ thống thanh toán ngang hàng (Peer-to-Peer), Ethereum lại hướng tới việc trở thành nền tảng hỗ trợ sự phát triển dễ dàng của ứng dụng phi tập trung (Dapps).

Name ETH BTC
Launch date June 30, 2015 January 9, 2008
Creator Vitalik Buterin Satoshi Nakamoto
Native token ETH BTC
Release Method Initial coin offering Genesis block mined
Max Supply Unlimited 21,000,000
Market Cap ~16.6 billions ~135.6 billions
Consensus Proof of work Proof of work
Algorithm Ethash SHA-256
Block time 12 seconds 240 seconds
Max TPS 25 7
Smart Contract Yes No

Ngoài ra, nhìn vào các yếu tố kỹ thuật, Ethereum và Bitcoin có những điểm khác biệt đặc trưng:

  1. Tổng cung: Trong khi tổng cung của Bitcoin là cố định với 21 triệu BTC, Ethereum không giới hạn tổng cung của mình.
  2. Thuật toán: Mặc dù cả hai đều sử dụng cơ chế đồng thuận Proof of Work (PoW), Ethereum sử dụng thuật toán Ethash, khác biệt hoàn toàn so với Bitcoin (SHA-256).
  3. Giao dịch mỗi giây: Bitcoin có tốc độ xử lý giao dịch khoảng 7 TPS/giây, trong khi Ethereum đạt được con số từ 20-25 TPS/giây, gấp gần ba lần so với Bitcoin.
  4. Cách thức xuất hiện lần đầu tiên: Bitcoin xuất hiện sau khi Satoshi Nakamoto khai thác khối block đầu tiên (Genesis Block), trong khi Ethereum xuất hiện thông qua hoạt động gọi vốn ICO sau pre-mine gần 72 triệu ETH.
  5. Người sáng lập: Satoshi Nakamoto, một cá nhân hoặc tổ chức ẩn danh, là người sáng lập Bitcoin. Ngược lại, Vitalik Buterin, một lập trình viên người Canada, là người sáng lập Ethereum.

Mua Ethereum ở đâu?

Các bạn có thể tiến hành giao dịch ETH thông qua nhiều sàn giao dịch trong không gian Crypto, và có hai loại chính như sau:

  • Sàn Tập Trung (CEX): Đây là những sàn giao dịch mà một bên thứ ba đứng ra kiểm soát và đóng vai trò là cầu nối cho việc trao đổi tài sản crypto. Một số ví dụ điển hình bao gồm Binance, Huobi, OKX, Bybit, Gate.io, Kucoin, và nhiều sàn khác. Những sàn này thường cung cấp trải nghiệm giao dịch tiện lợi và nhanh chóng, đồng thời hỗ trợ nhiều loại tài sản khác nhau.
  • Sàn Phi Tập Trung (DEX): Đây là những sàn giao dịch được xây dựng và hoạt động một cách phi tập trung, dựa trên nền tảng của blockchain. Các ví dụ điển hình bao gồm Uniswap, Sushiswap, và nhiều dự án phi tập trung khác. DEX thường cung cấp tính minh bạch cao và quyền kiểm soát tài sản lớn hơn cho người dùng, đồng thời thường liên kết trực tiếp với các ví tiền điện tử cá nhân, tăng tính an toàn và bảo mật trong quá trình giao dịch.

Lưu trữ ETH như thế nào?

Ví EthereumĐịa chỉ Ví Ethereum là những nền tảng lưu trữ an toàn và phổ biến cho các altcoin như ETH.

Ví Ethereum

Ví Ethereum là một công cụ quan trọng cho phép người dùng tạo ra địa chỉ ví Ethereum để lưu trữ các token phát hành trên chuỗi khối Ethereum, bao gồm cả ETH.
Tương tự như tài khoản ngân hàng, việc chọn lựa một ví Ethereum đáng tin cậy là rất quan trọng. Điều này đặt ra yêu cầu cần phải nắm bắt thông tin về các loại ví uy tín để an toàn lưu trữ ETH.

Địa chỉ Ví Ethereum

Đây là một chuỗi ký tự, thường bắt đầu bằng “0x” và có thể được kiểm tra trên công cụ Etherscan. Để truy cập vào địa chỉ ví Ethereum, người dùng cần giữ một chuỗi ký tự được gọi là Private Key.

Trên blockchain, Private Key là một giá trị không thể thay đổi, mỗi địa chỉ ví sẽ tương ứng với một Private Key cố định. Do đó, bảo quản Private Key một cách cẩn thận, giữ nó như một bí mật tuyệt đối, tương tự như việc bảo vệ mật khẩu của tài khoản ngân hàng.

Để dễ hiểu hơn, có thể xem xét như sau:

  • Địa chỉ ví Ethereum tương đương với một tài khoản ngân hàng.
  • Private Key là mật khẩu bảo vệ cho tài khoản ngân hàng

Tương lai của Ethereum sẽ thế nào?

Những tổ chức đóng góp quan trọng cho sự phát triển của hệ sinh thái Ethereum

Có ba tổ chức quan trọng đóng vai trò lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của hệ sinh thái Ethereum:

Ethereum Foundation

Ethereum Foundation, một tổ chức phi lợi nhuận, chịu trách nhiệm phát triển các tính năng của Blockchain Ethereum. Được thành lập vào năm 2014 và có trụ sở tại Thuỵ Sĩ, Ethereum Foundation đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và cải thiện liên tục nền tảng Ethereum.

Enterprise Ethereum Alliance (EEA)

EEA đảm nhận nhiệm vụ quan trọng trong việc mở rộng sử dụng công nghệ chuỗi khối Ethereum cho tất cả các doanh nghiệp. Bằng cách tạo ra sự hợp tác và kết nối giữa các doanh nghiệp, EEA đóng góp vào sự phổ cập của Ethereum trong môi trường doanh nghiệp.

to-chuc-cua-ethereum

ConsenSys

ConsenSys, một công ty có ảnh hưởng lớn đối với Ethereum và ngành Crypto tổng thể, là công ty mẹ của các dự án quan trọng như Metamask, Infura và CodeFi. Cung cấp các công cụ và ứng dụng hỗ trợ cho các dự án chạy trên nền tảng Ethereum và các chuỗi EVM khác, ConsenSys góp phần quan trọng vào sự phát triển và mở rộng của hệ sinh thái Ethereum.

Chặng đường phát triển tiếp theo của Ethereum

Hiện tại, Ethereum đang được lãnh đạo bởi Ethereum Foundation, cộng đồng lập trình viên và cộng đồng người dùng. Mục tiêu chung là giải quyết vấn đề trilemma của blockchain để đạt được sự phổ biến rộng rãi (mass adoption) của Ethereum, tuy nhiên, đây là một hành trình đòi hỏi thời gian và sự cẩn trọng.

roadmap-ethereum

Mỗi bước nâng cấp của Ethereum đều được kiểm tra kĩ lưỡng thông qua các bản testnet trước khi triển khai vào mainnet, bởi mỗi thay đổi có thể tác động đến tài sản có giá trị hàng tỷ USD.

Giai Đoạn Phát Triển Sau The Merge

  1. The Surge (Dự kiến 2023): Tập trung vào việc mở rộng khả năng xử lý thông qua cơ chế Sharding.
  2. The Verge: Áp dụng mô hình Verkle Trees để giảm kích thước proof, hỗ trợ việc mở rộng tiếp cận đối với các Ethereum node.
  3. The Purge: Giảm dung lượng ổ cứng cần thiết cho trình xác nhận, tối ưu hóa lưu trữ và giảm tắc nghẽn mạng.
  4. The Splurge: Nâng cấp và sửa lỗi để Ethereum hoạt động trơn tru sau bốn giai đoạn nâng cấp trước đó.

Mỗi giai đoạn đều đòi hỏi khoảng 3-5 năm để hoàn thành, đưa Ethereum vào một tình trạng mạnh mẽ và linh hoạt hơn.

Lời kết

Dưới sự hợp tác mạnh mẽ giữa Ethereum Foundation, các dự án/developer và cộng đồng người dùng cuối, Ethereum hứa hẹn sẽ tiếp tục trải qua sự phát triển đáng kể trong tương lai. Tuy nhiên, để đối mặt và giải quyết triệt hậu vấn đề bảo mật, ứng dụng và mở rộng, Ethereum Foundation dự kiến cần một khoảng thời gian kéo dài từ 10 đến 20 năm.

Dù đây là một khoảng thời gian không ngắn, tuy nhiên, mục tiêu của Ethereum Foundation là đảm bảo mỗi đợt nâng cấp được triển khai mà không gặp phải lỗi lầm, từ đó đảm bảo tính ổn định và an toàn của hệ thống.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu hơn về Ethereum và hệ sinh thái đằng sau altcoin này.